
Bạn đã từng đứng trong thang máy và bối rối trước các nút như G, M, FE, không biết bấm nhầm sẽ ra sao? Cảm giác này không chỉ làm bạn lúng túng mà còn có thể gây rủi ro trong tình huống khẩn cấp. Bài viết này là cẩm nang tra cứu thực tế, giúp bạn hiểu đúng các ký hiệu thang máy một cách nhanh và rõ ràng. Nội dung được chia theo từng nhóm người dùng: người đi thang hằng ngày, lực lượng cứu hỏa và đội ngũ kỹ thuật.
Bảng tra cứu nhanh ký hiệu thang máy phổ biến
Nếu bạn cần tra cứu ngay, hãy xem bảng dưới đây với các ký hiệu xuất hiện thường xuyên trên bảng điều khiển.
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| G, 1, L | Tầng trệt, Tầng 1, Sảnh chính | Điểm xuất phát chính của tòa nhà. |
| B, B1, B2 | Tầng hầm (Basement) | Thường là khu vực đậu xe hoặc kỹ thuật. |
| M | Tầng lửng (Mezzanine) | Tầng trung gian giữa các tầng chính. |
| R, RT | Tầng thượng (Rooftop) | Tầng cao nhất, có thể là sân thượng, nhà hàng. |
| ▲ / ▼ | Gọi thang đi Lên / Xuống | Nút bấm bên ngoài cửa thang máy. |
| ◅▻ | Mở cửa | Giữ nút này để cửa mở lâu hơn. |
| ▻◅ | Đóng cửa | Bấm để cửa đóng lại nhanh hơn. |
| 🔔, 📞 | Chuông báo động, Gọi khẩn cấp | Chỉ sử dụng khi có sự cố thực sự. |

Giải mã ký hiệu thang máy cho từng đối tượng
Không phải ký hiệu nào bạn cũng cần dùng. Khi biết ký hiệu nào dành cho ai, bạn sẽ sử dụng thang máy đúng thao tác và an toàn hơn.
NHẬN TƯ VẤN KÝ HIỆU & BẢNG ĐIỀU KHIỂN PHÙ HỢP CÔNG TRÌNH
Bạn đang làm nhà mới hoặc cải tạo nhà có thang máy? Kỹ sư sẽ hỗ trợ đọc đúng ký hiệu, bố trí nút bấm và phương án vận hành an toàn.
- ✅ Giải thích rõ ký hiệu theo từng loại thang
- ✅ Kiểm tra nhanh yêu cầu an toàn trước khi lắp đặt
- ✅ Đề xuất cấu hình tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu
🎁 Ưu đãi: Miễn phí tư vấn 1:1 và gửi checklist kiểm tra thang máy gia đình năm 2026.
Ký hiệu cơ bản cho người dùng hàng ngày
Đây là nhóm ký hiệu phục vụ việc di chuyển giữa các tầng. Nắm rõ chức năng của từng nút thang máy sẽ giúp bạn thao tác dứt khoát và tránh bấm nhầm.
- Ký hiệu chỉ tầng: Nhiều tòa nhà dùng chữ cái thay cho số ở các tầng có chức năng riêng để người dùng dễ nhận biết.
- G (Ground): Tầng trệt, là tầng mặt đất.
- L (Lobby): Tầng sảnh chính của khách sạn, trung tâm thương mại.
- B (Basement): Tầng hầm. Nếu có nhiều tầng hầm sẽ ký hiệu là B1, B2, B3…
- M (Mezzanine): Tầng lửng, thường nằm giữa tầng G và tầng 2.
- R (Rooftop): Tầng thượng, thường là nơi có sân vườn, quán bar, nhà hàng.
- P (Parking): Tầng giữ xe.
- UL/LL (Upper/Lower Lobby): Sảnh trên/Sảnh dưới, thường thấy ở các tòa nhà có sảnh thông tầng.
- Ký hiệu chức năng cơ bản:
- ▲ (Mũi tên lên): Nút gọi thang đi lên.
- ▼ (Mũi tên xuống): Nút gọi thang đi xuống.
- ◅▻ (Mở cửa): Nút bên trong cabin, dùng để mở hoặc giữ cửa thang máy.
- ▻◅ (Đóng cửa): Nút bên trong cabin, dùng để ra lệnh đóng cửa nhanh hơn bình thường.
Ký hiệu an toàn và khẩn cấp cần biết
Đây là nhóm ký hiệu bạn cần nhớ kỹ để tự bảo vệ mình khi có sự cố. Không bấm thử các nút này nếu không có tình huống khẩn cấp.
- 🔔 (Biểu tượng chuông – Alarm): Khi nhấn và giữ nút này, chuông báo động sẽ vang lên để báo hiệu có người cần hỗ trợ bên trong cabin.
- 📞 (Biểu tượng điện thoại – Intercom): Nút này dùng để thiết lập cuộc gọi thoại trực tiếp đến kỹ thuật, an ninh hoặc trung tâm cứu hộ. Nếu bị kẹt thang, hãy dùng nút này để thông báo tình hình và nhận hướng dẫn.

- FE (Fire Emergency): Đây là chế độ vận hành khẩn cấp dành riêng cho lính cứu hỏa. Khi kích hoạt bằng chìa khóa chuyên dụng, thang sẽ bỏ qua lệnh gọi thông thường và chỉ di chuyển theo điều phối của lực lượng cứu hỏa.
- FER (Fire Emergency Return): Một số thang có nút này. Khi nhận tín hiệu báo cháy, thang sẽ hủy lệnh đang chạy và quay về tầng sơ tán đã cài đặt sẵn (thường là tầng G/L).
Ký hiệu chuyên dụng cho nhân viên kỹ thuật
Bạn có thể thấy các ký hiệu dưới đây trên bảng điều khiển, nhưng chúng thường chỉ được dùng bởi nhân sự có chuyên môn trong bảo trì, kiểm tra và xử lý sự cố.
- SEL (Safety Edge Light): Dừng tầng an toàn.
- NXL (Next Landing): Dừng ở tầng kế tiếp.
- DLD (Door Load Detector): Chức năng bảo vệ, chống kẹt cửa khi có vật cản.
- ROHB (Re-Open by Hall Button): Cho phép mở lại cửa thang máy bằng nút gọi tầng từ bên ngoài sảnh.
Ký hiệu thang máy trên bản vẽ kỹ thuật
Với kiến trúc sư, kỹ sư xây dựng và kỹ thuật viên, việc đọc đúng các ký hiệu trên bản vẽ là yêu cầu bắt buộc để lắp đặt chính xác ngay từ đầu.
Trong thực tế, các công trình nhà phố nhỏ thường phát sinh bài toán hố thang hẹp hoặc mặt bằng lệch. Nhiều đơn vị sản xuất trực tiếp như FujiKi xử lý nhóm ca này theo hướng “may đo” cấu hình, đồng thời bám các tiêu chuẩn TCVN khi bàn giao kiểm định.
| Ký hiệu | Tên đầy đủ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| PIT | – | Độ sâu của hố thang, tính từ mặt sàn tầng dừng thấp nhất đến đáy hố. |
| OH | Overhead | Khoảng không gian phía trên cabin, tính từ sàn tầng dừng cao nhất đến sàn phòng máy. |
| VVVF | Variable Voltage Variable Frequency | Biến tần – thiết bị điều khiển tốc độ động cơ, là thành phần quan trọng trong nguyên lý hoạt động của thang máy, giúp thang khởi động và dừng êm, đồng thời giảm điện năng tiêu thụ. |
| ARD | Automatic Rescue Device | Thiết bị cứu hộ tự động. Khi mất điện, thiết bị này sẽ dùng nguồn dự phòng để đưa cabin về tầng gần nhất và mở cửa. |
| PLC | Programmable Logic Controller | Bộ điều khiển tín hiệu, được xem là “bộ não” của hệ thống thang máy. |
| OLH | Overload Holding | Hệ thống cảnh báo quá tải. Khi tải trọng trong cabin vượt mức cho phép, thang sẽ không chạy và phát cảnh báo. |
Ký hiệu thang máy chuẩn cho người khuyết tật
Để bảo đảm khả năng tiếp cận cho mọi người, thang máy hiện đại cần tuân thủ các tiêu chuẩn dành cho người khuyết tật. Các ký hiệu và tính năng thường gồm:
- Chữ nổi Braille: Các nút chức năng và số tầng thường được dập chữ nổi Braille để người khiếm thị nhận biết bằng xúc giác.
- Âm thanh thông báo: Hệ thống loa trong cabin sẽ phát thông báo bằng giọng nói như “Tầng 1”, “Tầng 2”, “Cửa đang đóng”, “Cửa đang mở”.
- Vị trí bảng điều khiển: Bảng điều khiển được lắp ở độ cao phù hợp để người ngồi xe lăn thao tác thuận tiện.

Câu hỏi thường gặp về ký hiệu thang máy
1. Tại sao lại dùng ký hiệu G, B, L thay vì chỉ dùng số?
Dùng chữ cái giúp người mới đến tòa nhà nhận ra nhanh các tầng có chức năng riêng như sảnh, tầng hầm hoặc tầng thượng, thay vì phải nhớ toàn bộ sơ đồ tầng.
2. Các ký hiệu thang máy có giống nhau ở mọi quốc gia không?
Phần lớn ký hiệu cơ bản (mũi tên lên/xuống, mở/đóng cửa, chuông báo) đã được chuẩn hóa quốc tế. Tuy nhiên, ký hiệu tầng có thể khác nhau theo khu vực. Ví dụ, Bắc Mỹ thường dùng “1” hoặc “L” cho tầng trệt, còn nhiều nước khác dùng “G”.
3. Phân biệt nút chuông 🔔 và nút điện thoại 📞 như thế nào?
| Ký hiệu | Chức năng |
|---|---|
| 🔔 (Chuông) | Chỉ phát âm thanh báo động tại chỗ để người bên ngoài chú ý. |
| 📞 (Điện thoại) | Thiết lập cuộc gọi hai chiều đến bộ phận hỗ trợ để bạn trao đổi trực tiếp và nhận hướng dẫn. |
CẦN BÁO GIÁ THANG MÁY GIA ĐÌNH RÕ THÔNG SỐ?
Gửi mặt bằng và nhu cầu sử dụng, đội ngũ kỹ thuật sẽ đề xuất cấu hình phù hợp theo diện tích thực tế của nhà bạn.
- ✅ Nhận phương án thang cho nhà nhỏ dưới 35m²
- ✅ Báo giá theo cấu hình, tách rõ phần thiết bị
- ✅ Hỗ trợ lịch khảo sát nhanh tại công trình
🎁 Ưu đãi: Tặng bộ tài liệu đối chiếu ký hiệu thang máy và checklist nghiệm thu 2026.
Kết luận
Hiểu đúng ký hiệu thang máy là kiến thức cần thiết để sử dụng thang an toàn mỗi ngày. Từ ký hiệu cơ bản như G, B đến các mã chuyên dụng như FE, ARD, mỗi biểu tượng đều có chức năng riêng. Khi nắm chắc các ký hiệu này, bạn sẽ chủ động hơn trong thao tác và xử lý tình huống ở mọi công trình.
