
Bạn đang phân vân lắp đặt giá thang máy gia đình khoảng bao nhiêu tiền? Chất lượng thiết bị ra sao và có những khoản chi phí ẩn nào phát sinh trong quá trình thi công? Chúng tôi sẽ bóc tách chi tiết bảng báo giá mới nhất 2025 cho các dòng thang tiêu chuẩn từ 250kg đến 630kg và dòng Homelift đặc thù, giúp bạn dự toán chính xác ngân sách đến từng con số.
1. Báo giá thang máy gia đình tiêu chuẩn (Cập nhật 2025)
Báo giá dưới đây áp dụng cho dòng thang máy liên doanh, sử dụng thiết bị nhập khẩu chính hãng (Fuji, Mitsubishi…), cấu hình 5 điểm dừng (5 Stop), lắp đặt trọn gói tại Hà Nội và các tỉnh lân cận. Quý khách có nhu cầu lắp đặt thang máy gia đình hãy tham khảo hoặc liên hệ với FujiKi qua hotline 0973.486.283 để nhận tư vấn chi tiết
| Tải trọng | Kích thước Cabin (RxS) | Kích thước hố thang (RxS) | Giá Bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 250kg (Mini) | 850 x 850 mm | 1300 x 1100 mm | 255.000.000 – 295.000.000 |
| 350kg (Phổ biến) | 1100 x 1000 mm | 1500 x 1450 mm | 265.000.000 – 305.000.000 |
| 450kg (Tiêu chuẩn) | 1200 x 1200 mm | 1600 x 1600 mm | 275.000.000 – 315.000.000 |
| 630kg (Tải lớn) | 1400 x 1300 mm | 1800 x 1700 mm | 295.000.000 – 350.000.000 |

2. Giá thang máy gia đình Homelift (PIT và OH thấp)
Dòng Homelift được thiết kế riêng cho các công trình nhà cải tạo có diện tích hẹp, không thể đào sâu hố PIT hoặc vướng trần (OH thấp). Giá dòng này thường nhỉnh hơn do cấu tạo đặc biệt của bộ khung và đối trọng.
| Model Homelift | Thông số PIT / OH | Giá bán tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| HomeLift 200kg | PIT 200mm – OH 2800mm | 279.000.000 – 300.000.000 |
| HomeLift 350kg | PIT 300mm – OH 2700mm | 289.000.000 – 315.000.000 |
| HomeLift 450kg | PIT 400mm – OH 2700mm | 299.000.000 – 330.000.000 |

3. Dự toán chi phí phát sinh và tùy chọn nâng cấp (Options)
Giá thang máy “chìa khóa trao tay” sẽ thay đổi nếu gia chủ thay đổi số điểm dừng hoặc lựa chọn các thiết bị cao cấp hơn:
- Thay đổi số tầng: Tăng hoặc giảm 01 điểm dừng (Stop) cộng/trừ: 15.000.000 VNĐ.
- Tốc độ thang máy: Chuyển từ tốc độ 0.6m/s lên 1.0m/s: cộng thêm 10.000.000 VNĐ.
- Động cơ (Máy kéo):– Sử dụng Fuji Hàn Quốc/Thái Lan: (Tiêu chuẩn)- Nâng cấp động cơ Fuji Nhật Bản: +15.000.000 VNĐ.
– Nâng cấp động cơ Montanari (Ý) MGX75: +25.000.000 VNĐ.
– Nâng cấp động cơ Ziehl Abegg (Đức): +35.000.000 VNĐ.
- Hệ thống tủ điện: Tủ nhập khẩu đồng bộ Fuji Nhật Bản cộng thêm: 15.000.000 VNĐ.
- Trang trí Cabin:– Inox gương vàng/vàng hồng hoa văn: +10.000.000 – 15.000.000 VNĐ.- Vách kính cường lực 10mm (thang kính): +20.000.000 – 40.000.000 VNĐ.
4. Chi phí xây dựng hố thang và hoàn thiện bao che
Đây là khoản chi phí gia chủ thường bỏ sót. Tùy vào kết cấu nhà, mức giá sẽ dao động như sau:
- Hố thang cột bê tông tường gạch: Chi phí vật tư xây dựng khoảng 25.000.000 – 40.000.000 VNĐ (phụ thuộc số tầng).
- Hố thang khung thép chấn (Sơn tĩnh điện): Thường dùng cho thang kính, đơn giá khoảng 15.000.000 VNĐ/tầng.
- Ốp mặt tiền cửa thang:– Ốp đá Granite tự nhiên: 800.000 – 1.500.000 VNĐ/m2.- Ốp đá Marble cao cấp: 2.000.000 – 4.500.000 VNĐ/m2.
– Ốp kính cường lực màu: 900.000 – 1.200.000 VNĐ/m2.

5. Chi phí duy trì và bảo trì thang máy gia đình
Sau thời gian bảo hành miễn phí (thường 12-24 tháng), gia chủ cần lưu ý các khoản phí vận hành sau:
| Hạng mục phí | Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
| Bảo trì định kỳ | 150.000 – 500.000 / tháng (Tùy khoảng cách địa lý và gói dịch vụ). |
| Tiền điện tiêu thụ | 300.000 – 450.000 / tháng (Thang máy gia đình dùng động cơ công suất nhỏ rất tiết kiệm điện). |
| Kiểm định an toàn | 2.000.000 – 3.000.000 / lần (Thời hạn kiểm định thường là 1-3 năm/lần). |
| Thay thế linh kiện | Ắc quy bộ cứu hộ (thay mỗi 2 năm): 1.500.000 VNĐ. Dầu bôi trơn ray, bóng đèn: ~500.000 VNĐ/năm. |

Kết luận: Tổng chi phí đầu tư = Giá thang máy (máy móc) + Chi phí xây hố thang + Chi phí ốp trang trí + Chi phí cấp điện. Để có báo giá chính xác nhất kèm bản vẽ thiết kế hố thang chi tiết, quý gia chủ nên liên hệ đội ngũ kỹ thuật để khảo sát thực địa công trình miễn phí.
